Nghĩa của từ "outside provider" trong tiếng Việt
"outside provider" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
outside provider
US /ˌaʊtˈsaɪd prəˈvaɪ.dɚ/
UK /ˌaʊtˈsaɪd prəˈvaɪ.də/
Danh từ
nhà cung cấp bên ngoài, đối tác bên ngoài
a person or company that provides a service or product to another company but is not part of that company
Ví dụ:
•
The company hired an outside provider to manage its payroll.
Công ty đã thuê một nhà cung cấp bên ngoài để quản lý bảng lương của mình.
•
We need to consult with an outside provider for specialized technical support.
Chúng tôi cần tham khảo ý kiến của một nhà cung cấp bên ngoài để được hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.